Bản dịch của từ I won't trong tiếng Việt

I won't

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I won't(Phrase)

ˈaɪ wˈɒnt
ˈaɪ ˈwɑnt
01

Diễn đạt quyết định hoặc ý định không làm điều gì đó

Expressing a decision or intention not to do something

Ví dụ
02

Viết tắt của "I will not" dùng để chỉ sự từ chối hoặc phủ nhận.

A contraction of I will not used to indicate refusal or denial

Ví dụ
03

Chỉ ra một lời hứa hoặc một quyết tâm mạnh mẽ không thực hiện một hành động nào đó.

Indicating a promise or a strong determination not to carry out an action

Ví dụ