Bản dịch của từ Ice cream trong tiếng Việt

Ice cream

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ice cream(Noun)

ɑɪs kɹim
ɑɪs kɹim
01

(không đếm được) Món tráng miệng làm từ kem hoặc chất tương tự được làm lạnh và đông lại, thường có đường và hương vị (ví dụ: vani, socola, dâu).

(uncountable) A dessert made from frozen sweetened cream or a similar substance, usually flavoured.

冰淇淋是一种冷冻甜点,通常有不同的口味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(đếm được) Một phần kem lạnh làm từ sữa hoặc kem, thường được để trên que, trong ly hoặc trong vỏ ốc quế để ăn như món tráng miệng hoặc ăn vặt.

(countable) A portion of ice cream on a stick, in a cup or in a wafer cone.

冰淇淋(用冰冻的奶或奶油制成的甜点)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Ice cream (Noun)

SingularPlural

Ice cream

Ice creams

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh