Bản dịch của từ Ignite a conversation trong tiếng Việt

Ignite a conversation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignite a conversation(Phrase)

ˈɪɡnaɪt ˈɑː kˌɒnvəsˈeɪʃən
ˈɪɡˌnaɪt ˈɑ ˌkɑnvɝˈseɪʃən
01

Kích thích một phản ứng hoặc sự đáp lại từ người khác thông qua cuộc trò chuyện.

To provoke a response or reaction from others through conversation

Ví dụ
02

Bắt đầu hoặc khởi xướng một cuộc thảo luận hoặc đối thoại

To start or initiate a discussion or dialogue

Ví dụ
03

Để tạo ra một cuộc trao đổi hấp dẫn và sôi nổi giữa mọi người.

To create an engaging or lively discourse among people

Ví dụ