Bản dịch của từ Ignite a conversation trong tiếng Việt
Ignite a conversation
Phrase

Ignite a conversation(Phrase)
ˈɪɡnaɪt ˈɑː kˌɒnvəsˈeɪʃən
ˈɪɡˌnaɪt ˈɑ ˌkɑnvɝˈseɪʃən
Ví dụ
02
Bắt đầu hoặc khởi xướng một cuộc thảo luận hoặc đối thoại
To start or initiate a discussion or dialogue
Ví dụ
