Bản dịch của từ Ignore average objectives trong tiếng Việt

Ignore average objectives

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignore average objectives(Noun)

ˈɪɡnɔː ˈeɪvrɪdʒ ɒbdʒˈɛktɪvz
ˈɪɡnɔr ˈeɪvɝɪdʒ əbˈdʒɛktɪvz
01

Mức tiêu chuẩn hoặc trình độ về chất lượng hoặc thành tựu

A standard or level of quality or achievement

一种质量或水平的标志或标准

Ví dụ
02

Một người hoặc vật điển hình của một nhóm

A typical person or thing representing a group

一个典型的群体代表或典型人物/物品

Ví dụ
03

Một khái niệm thống kê thể hiện giá trị trung tâm hoặc điển hình trong một tập dữ liệu

A statistical concept that represents the central or typical value within a dataset.

这是一个统计学概念,代表数据集中居中的或典型的数值

Ví dụ

Ignore average objectives(Adjective)

ˈɪɡnɔː ˈeɪvrɪdʒ ɒbdʒˈɛktɪvz
ˈɪɡnɔr ˈeɪvɝɪdʒ əbˈdʒɛktɪvz
01

Liên quan đến hoặc dùng để chỉ trung bình

A statistical concept that represents the central value or a typical value within a dataset.

这是描述一组数据中心趋势或代表性数值的统计概念。

Ví dụ
02

Không đặc biệt, bình thường

A standard or level of quality or achievement

一个标准或质量、成就方面的水平线

Ví dụ
03

Dùng để miêu tả điều gì đó vừa phải hoặc tiêu biểu

A typical person or thing in a group

用来表示某事是适中或典型的

Ví dụ