Bản dịch của từ Ignore footwear trong tiếng Việt

Ignore footwear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignore footwear(Noun)

ˈɪɡnɔː fˈʊtweə
ˈɪɡnɔr ˈfʊtˌwɛr
01

Một loại đồ phủ cụ thể cho đôi chân như giày, ủng, dép, v.v.

A specific type of covering for the feet such as shoes boots sandals etc

Ví dụ
02

Một món đồ mang trên chân, thường để bảo vệ và tạo sự thoải mái.

An item worn on the feet typically for protection and comfort

Ví dụ
03

Một thuật ngữ tổng quát dùng để chỉ tất cả các loại giày và ủng.

A general term referring to all types of shoes and boots

Ví dụ