Anh - Việt

Bản dịch của từ Illuminations trong tiếng Việt

illuminations

Noun

illuminations (Noun)

/ɪlˌuːmɪnˈeɪʃənz/
/ˌɪˌɫuməˈneɪʃənz/
AI

Nghĩa 01

Một màn trình diễn ánh sáng hoặc màu sắc thường dùng để trang trí hoặc kỷ niệm.

A display of lights or colors often for decoration or celebration

Ví dụ

Nghĩa 02

Hành động chiếu sáng hoặc trạng thái được chiếu sáng.

The act of illuminating or the state of being illuminated

Ví dụ

Nghĩa 03

Một nguồn ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng phát ra từ nến hoặc đèn.

A source of light especially one that comes from a candle or lamp

Ví dụ

Video ngữ cảnh