ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Illustrate everything
Giải thích hoặc làm rõ điều gì đó bằng cách sử dụng ví dụ, hình ảnh, v.v.
Explain or make something easier to understand by using examples, images, etc.
用实例、图片等方式来解释或帮助理解某事
Hỗ trợ một tác phẩm văn học hoặc sáng tạo bằng cách cung cấp tranh minh họa
To enhance the value of a literary or creative work by providing illustrative visuals.
通过提供插图来丰富文学或创意作品
Ví dụ để làm rõ vấn đề.
To give an example to clarify something.
举个例子来说明某事。