Bản dịch của từ Illustrate knowledge trong tiếng Việt

Illustrate knowledge

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illustrate knowledge(Verb)

ˈɪləstrˌeɪt nˈəʊlɪdʒ
ˈɪɫəˌstreɪt ˈnoʊˌɫɛdʒ
01

Cung cấp cho một cuốn sách v.v. hình ảnh hoặc sơ đồ.

To provide a book etc with pictures or diagrams

Ví dụ
02

Làm rõ một khái niệm hoặc ý tưởng thông qua hình ảnh

To clarify a concept or idea through visual representation

Ví dụ
03

Giải thích hoặc làm rõ một điều gì đó bằng cách sử dụng ví dụ, biểu đồ, hình ảnh, v.v.

To explain or make something clear by using examples charts pictures etc

Ví dụ