Anh - Việt

Bản dịch của từ Imagineer trong tiếng Việt

imagineer

NounVerb

imagineer (Noun)

/ɪmædʒənˈɪɹ/
/ɪmædʒənˈɪɹ/
AI

Nghĩa 01

Người sáng tạo và hiện thực hóa những ý tưởng hoặc công nghệ mới, đặc biệt là người thiết kế và phát triển các trò, cảnh hoặc trải nghiệm tưởng tượng (ví dụ: những người tạo ra các điểm tham quan trong công viên chủ đề của Walt Disney).

A person who devises and implements a new or highly imaginative concept or technology in particular one who devises the attractions in Walt Disney theme parks.

Ví dụ
Một người thiết kế đã tạo ra tàu lượn siêu tốc mới tại Disneyland năm 2023.An imagineer created the new roller coaster at Disneyland in 2023.
Không phải mọi người thiết kế đều làm việc trên những điểm thu hút nổi tiếng như Space Mountain.Not every imagineer works on popular attractions like Space Mountain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

imagineer (Verb)

/ɪmædʒənˈɪɹ/
/ɪmædʒənˈɪɹ/
AI

Nghĩa 01

Sáng tạo và thực hiện một ý tưởng, khái niệm hoặc công nghệ mới và rất tưởng tượng — tức là nghĩ ra điều mới mẻ rồi biến nó thành hiện thực.

Devise and implement a new or highly imaginative concept or technology.

Ví dụ
Nhiều bạn trẻ sáng tạo giải pháp cho biến đổi khí hậu trong cộng đồng.Many youth imagineer solutions for climate change in their communities.
Học sinh không sáng tạo ý tưởng mới nếu không có sự hướng dẫn đúng đắn từ giáo viên.Students do not imagineer new ideas without proper guidance from teachers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh