Bản dịch của từ Imagineer trong tiếng Việt

Imagineer

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imagineer(Noun)

ɪmædʒənˈɪɹ
ɪmædʒənˈɪɹ
01

Người sáng tạo và hiện thực hóa những ý tưởng hoặc công nghệ mới, đặc biệt là người thiết kế và phát triển các trò, cảnh hoặc trải nghiệm tưởng tượng (ví dụ: những người tạo ra các điểm tham quan trong công viên chủ đề của Walt Disney).

A person who devises and implements a new or highly imaginative concept or technology in particular one who devises the attractions in Walt Disney theme parks.

想象创意者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Imagineer(Verb)

ɪmædʒənˈɪɹ
ɪmædʒənˈɪɹ
01

Sáng tạo và thực hiện một ý tưởng, khái niệm hoặc công nghệ mới và rất tưởng tượng — tức là nghĩ ra điều mới mẻ rồi biến nó thành hiện thực.

Devise and implement a new or highly imaginative concept or technology.

构思并实现新概念或技术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh