Anh - Việt
walt
Noun
walt (Noun)
/wˈɒlt/
/ˈwɔɫt/
AI
Ví dụ
Tại buổi hòa nhạc cộng đồng, Mia chơi một điệu van cho những cư dân lớn tuổi.At the community concert, Mia played a walt for elderly residents.
Sự kiện của trường không có điệu van vì học sinh thích múa hiện đại hơn.The school event omitted a walt; students preferred modern dance.
Ví dụ
Tại đám cưới của Maya, nhạc valse vang khắp hội trường trong buổi khiêu vũ.At Maya's wedding, walt filled the hall during the social dance.
Khảo sát năm 2025 của Leo cho thấy không có nhạc valse trong các buổi gặp gỡ cộng đồng.Leo's 2025 survey found no walt at neighborhood social gatherings.
Ví dụ
Tại đám cưới của Lan, một điệu van đã gắn kết hai gia đình.At Lan's wedding, one waltz brought both families together.
Khảo sát xã hội của Mai cho thấy lễ hội cộng đồng năm 2025 không có điệu van.Mai's social survey found no waltz at the 2025 community festival.