Anh - Việt

Bản dịch của từ Walt trong tiếng Việt

walt

Noun

walt (Noun)

/wˈɒlt/
/ˈwɔɫt/
AI

Nghĩa 01

Âm nhạc được sáng tác cho điệu nhảy này thường có nhịp 34.

The music written for such a dance typically in 34 time

Ví dụ
Tại buổi hòa nhạc cộng đồng, Mia chơi một điệu van cho những cư dân lớn tuổi.At the community concert, Mia played a walt for elderly residents.
Sự kiện của trường không có điệu van vì học sinh thích múa hiện đại hơn.The school event omitted a walt; students preferred modern dance.

Nghĩa 02

Một phong cách âm nhạc gắn liền với điệu valse.

A style of music associated with the waltz

Ví dụ
Tại đám cưới của Maya, nhạc valse vang khắp hội trường trong buổi khiêu vũ.At Maya's wedding, walt filled the hall during the social dance.
Khảo sát năm 2025 của Leo cho thấy không có nhạc valse trong các buổi gặp gỡ cộng đồng.Leo's 2025 survey found no walt at neighborhood social gatherings.

Nghĩa 03

Một điệu nhảy theo nhịp ba, được thực hiện bởi một cặp đôi xoay và lướt đi một cách mềm mại và thanh lịch.

A dance in triple time performed by a couple who turn and glide in a smooth elegant manner

Ví dụ
Tại đám cưới của Lan, một điệu van đã gắn kết hai gia đình.At Lan's wedding, one waltz brought both families together.
Khảo sát xã hội của Mai cho thấy lễ hội cộng đồng năm 2025 không có điệu van.Mai's social survey found no waltz at the 2025 community festival.

Video ngữ cảnh