Bản dịch của từ Walt trong tiếng Việt

Walt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walt(Noun)

wˈɒlt
ˈwɔɫt
01

Âm nhạc được sáng tác cho điệu nhảy này thường có nhịp 34.

The music written for such a dance typically in 34 time

Ví dụ
02

Một điệu nhảy theo nhịp ba, được thực hiện bởi một cặp đôi xoay và lướt đi một cách mềm mại và thanh lịch.

A dance in triple time performed by a couple who turn and glide in a smooth elegant manner

Ví dụ
03

Một phong cách âm nhạc gắn liền với điệu valse.

A style of music associated with the waltz

Ví dụ