Bản dịch của từ Immerse yourself trong tiếng Việt

Immerse yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immerse yourself(Phrase)

ɪmˈɜːs jˈɔːsɛlf
ˈɪmɝs ˈjʊrˌsɛɫf
01

Tham gia một cách đầy đủ vào bối cảnh hoặc tình huống

To engage fully in a context or situation

Ví dụ
02

Ngâm mình hoàn toàn trong một chất lỏng

To submerge oneself completely in a liquid

Ví dụ
03

Tham gia một cách sâu sắc vào một hoạt động hoặc sở thích cụ thể

To involve oneself deeply in a particular activity or interest

Ví dụ