Bản dịch của từ Immortal child trong tiếng Việt

Immortal child

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immortal child(Noun)

ɪmˈɔːtəl tʃˈaɪld
ˈɪmɝtəɫ ˈtʃaɪɫd
01

Trong một số huyền thoại, một đứa trẻ sở hữu những phẩm chất thần thánh và sự tồn tại vĩnh cửu.

In some mythologies a child who possesses divine qualities and eternal existence

Ví dụ
02

Mang nghĩa bóng chỉ một đứa trẻ để lại dấu ấn hoặc di sản lâu dài.

Figuratively refers to a child that has left a lasting impact or legacy

Ví dụ
03

Một đứa trẻ không thể chết hay bị giết thường là một thực thể có cuộc sống vĩnh cửu.

A child who is unable to die or be killed often an entity with eternal life

Ví dụ