Bản dịch của từ Imprecise inspections trong tiếng Việt

Imprecise inspections

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imprecise inspections(Noun)

ˈɪmprɪsˌaɪz ɪnspˈɛkʃənz
ˈɪmprəˌsaɪz ˌɪnˈspɛkʃənz
01

Một cuộc kiểm tra chính thức.

A formal or official check

Ví dụ
02

Một cuộc khảo sát về một tình huống hoặc quy trình

An examination of a situation or process

Ví dụ
03

Hành động kiểm tra một thứ gì đó một cách tỉ mỉ để tìm hiểu thêm về tình trạng hoặc chất lượng của nó.

The act of examining something closely in order to learn more about its condition or quality

Ví dụ