impulsively
Adverb
impulsively (Adverb)
/ɪmpˈʌlsɪvli/
/ɪmpˈʌlsɪvli/
AI
Ví dụ
Cô ấy tham gia biểu tình một cách bốc đồng mà không suy nghĩ.She impulsively joined the protest without considering its consequences.
Lần này, anh ấy không quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện một cách bốc đồng.He did not impulsively donate money to the charity this time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impulsively" là trạng từ chỉ hành động, mang nghĩa thực hiện một hành vi một cách bốc đồng, không có kế hoạch hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng trước. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, "impulsively" có thể phản ánh sự thiếu kiềm chế trong hành vi, thường dẫn đến kết quả không mong muốn.