impeller
impeller (Noun)
Nghĩa 01
Bộ phận quay trong máy bơm ly tâm, máy nén hoặc các thiết bị khác, có tác dụng tạo chuyển động cho chất lỏng (hoặc khí) bằng cách quay, thường gồm các cánh hoặc lá hướng dòng.
The rotating part of a centrifugal pump compressor or other machine designed to move a fluid by rotation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cánh quạt (impeller) là một thành phần cơ khí được sử dụng trong các hệ thống bơm, máy nén và tuabin để tạo ra lưu lượng chất lỏng hoặc khí. Cánh quạt hoạt động bằng cách chuyển động quay, tạo ra áp suất và làm tăng tốc độ của chất lỏng hoặc khí đi qua nó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, từ "impeller" thường được phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật tại các quốc gia nói tiếng Anh.