Bản dịch của từ In a heartbeat trong tiếng Việt

In a heartbeat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a heartbeat(Phrase)

ˈɪn ˈɑː hˈɑːtbiːt
ˈɪn ˈɑ ˈhɑrtˌbit
01

Một cách diễn đạt ẩn dụ chỉ việc hành động hoặc phản ứng ngay lập tức.

A metaphorical expression indicating immediate action or response

Ví dụ
02

Cực kỳ nhanh chóng trong thời gian ngắn.

Extremely quickly in a very short time

Ví dụ
03

Được dùng để mô tả điều gì đó xảy ra gần như ngay lập tức

Used to describe something that happens almost instantaneously

Ví dụ