Bản dịch của từ In close range trong tiếng Việt

In close range

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In close range(Phrase)

ˈɪn klˈəʊz ʁˈændʒ
ˈɪn ˈkɫoʊz ˈreɪndʒ
01

Trong khu vực lân cận

In the immediate area or vicinity

Ví dụ
02

Gần về khoảng cách thường được sử dụng trong ngữ cảnh mà sự gần gũi là quan trọng.

Close in distance typically used in a context where proximity is important

Ví dụ
03

Đề cập đến một cái gì đó gần đến mức có thể dễ dàng với tới

Referring to something that is near enough to be reached easily

Ví dụ