Bản dịch của từ In-demand inventory trong tiếng Việt

In-demand inventory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In-demand inventory(Noun)

ɪndˈɛmənd ɪnvˈɛntərˌi
ˈɪndəmænd ˌɪnˈvɛntɝi
01

Nguồn hàng hóa rất được ưa chuộng hoặc yêu cầu trên thị trường

A supply of goods that is highly sought after or requested in the market

Ví dụ
02

Một mặt hàng luôn được ưa chuộng và bán chạy nhờ vào sự quan tâm của khách hàng.

An inventory that remains consistently popular and sells quickly due to customer interest

Ví dụ
03

Sản phẩm có mức cầu cao từ phía người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp.

Products that have a high level of demand among consumers or businesses

Ví dụ