Bản dịch của từ In-demand stock trong tiếng Việt

In-demand stock

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In-demand stock(Phrase)

ɪndˈɛmənd stˈɒk
ˈɪndəmænd ˈstɑk
01

Một cổ phiếu có mức độ quan tâm và hoạt động mua bán cao.

A stock that has a high level of buying interest and activity

Ví dụ
02

Một cổ phiếu có hiệu suất mạnh mẽ và tiềm năng tăng trưởng trong thị trường.

A stock that shows strong performance and growth potential within the market

Ví dụ
03

Cổ phiếu được nhà đầu tư săn đón nhiều.

A stock that is highly sought after by investors

Ví dụ