Bản dịch của từ In favour trong tiếng Việt

In favour

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In favour(Phrase)

ˈɪn fˈeɪvɐ
ˈɪn ˈfeɪvɝ
01

Hỗ trợ; đồng ý với.

In support of agreeing with

Ví dụ
02

Thể hiện sự ưu tiên cho một cái gì đó.

Expressing a preference for something

Ví dụ
03

Ở vị trí có lợi.

In a position of advantage

Ví dụ
04

Trong một vị trí hoặc tình huống thuận lợi.

In a favorable position or situation

Ví dụ
05

Ủng hộ; đồng ý với điều gì đó hoặc ai đó.

In support of in agreement with something or someone

Ví dụ
06

Để bày tỏ sự đồng ý hoặc ủng hộ điều gì đó.

To express approval or endorsement of something

Ví dụ