Bản dịch của từ In-person meet-up trong tiếng Việt
In-person meet-up
Noun [U/C]

In-person meet-up(Noun)
ɪnpˈɜːsən mˈiːtʌp
ˈɪnˈpɝsən ˈmiˈtəp
01
Một cuộc gặp mặt hoặc họp mặt mà các thành viên gặp nhau trực tiếp thay vì qua mạng.
A meeting or gathering where participants meet physically rather than virtually
Ví dụ
02
Một cuộc gặp gỡ xã hội hoặc công việc được tổ chức tại cùng một địa điểm vật lý.
A social or professional engagement held in the same physical location
Ví dụ
03
Một sự kiện tổ chức để mọi người gặp gỡ trực diện.
An event organized for people to meet facetoface
Ví dụ
