Bản dịch của từ Incan inscription trong tiếng Việt
Incan inscription
Noun [U/C]

Incan inscription(Noun)
ˈɪŋkən ɪnskrˈɪpʃən
ˈɪŋkən ˌɪnsˈkrɪpʃən
01
Một thông điệp hoặc biểu tượng được khắc bởi nền văn minh Inca.
A written message or symbol inscribed by the Inca civilization
Ví dụ
02
Một bản ghi chép về các sự kiện lịch sử hoặc văn bản tôn giáo được tạo ra bởi các nền văn hóa Inca.
A record of historical events or religious texts created by Incan cultures
Ví dụ
