Anh - Việt
inclinations
Noun
inclinations (Noun)
/ˌɪnklɪnˈeɪʃənz/
/ˌɪŋkɫəˈneɪʃənz/
AI
Nghĩa 01
Một sở thích hoặc yêu thích đối với một cái gì đó.
A preference or liking for something
Ví dụ
Khuynh hướng của Maya là làm tình nguyện cùng người cao tuổi ở Chicago.Maya's inclinations favor volunteering with elderly neighbors in Chicago.
Khuynh hướng của Jon không nghiêng về việc tham gia dọn dẹp cộng đồng.Jon's inclinations do not favor joining community cleanups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Độ dốc của quảng trường công cộng Seoul hướng đám đông đến các sự kiện xã hội.Seoul's public plaza inclinations guide crowds toward social events.
Báo cáo phát hiện không có độ dốc an toàn trên lối dốc xã hội đông người của Maya.The report found no safe inclinations on Maya's crowded social ramp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Khuynh hướng tự nhiên của một người để hành động hoặc cảm thấy theo một cách nào đó; một tính cách.
A persons natural tendency or urge to act or feel in a particular way a disposition
Ví dụ
Năm 2023, khuynh hướng làm tình nguyện của Maya đã củng cố các mối quan hệ xã hội của cô.Maya's inclinations toward volunteering strengthened her social ties in 2023.
Thiên hướng sống tách biệt của Leo không cải thiện các mối quan hệ xã hội của anh.Leo's inclinations toward isolation did not improve his social relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa