Bản dịch của từ Slant trong tiếng Việt
Slant

Slant (Adjective)
Mô tả vật có bề mặt hoặc hướng nghiêng, không thẳng đứng hay ngang hoàn toàn; có độ dốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Slant (Noun)
Một góc nhìn hoặc quan điểm đặc thù từ đó một sự việc được nhìn nhận hoặc trình bày; cách nhìn có thiên hướng, có thể làm thiên vị cách hiểu về sự việc.
A particular point of view from which something is seen or presented.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Slant (Verb)
Trình bày hoặc nhìn nhận thông tin theo một góc độ nhất định, thường theo hướng thiên vị hoặc không công bằng.
Present or view (information) from a particular angle, especially in a biased or unfair way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghiêng về một hướng nào đó; làm cho không còn thẳng đứng hoặc không còn nằm ngang. Dùng khi nói vật hoặc bề mặt có xu hướng hoặc được đặt nghiêng so với trục đứng/ngang.
Slope or lean in a particular direction; diverge or cause to diverge from the vertical or horizontal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "slant" có nghĩa là một góc nghiêng hoặc một hướng khác biệt trong quan điểm, thường được sử dụng để miêu tả cách tiếp cận một vấn đề hoặc thông tin từ một góc độ cụ thể. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ "slant" có thể được hiểu theo nghĩa theo dõi hay định hướng, trong khi đó, phiên bản Anh có thể mang sắc thái ám chỉ đến việc thiên lệch trong thông tin. Sự khác biệt về ngữ nghĩa và cách sử dụng này có thể được phản ánh trong các bối cảnh văn viết và nói khác nhau tại hai khu vực.
Họ từ
Từ "slant" có nghĩa là một góc nghiêng hoặc một hướng khác biệt trong quan điểm, thường được sử dụng để miêu tả cách tiếp cận một vấn đề hoặc thông tin từ một góc độ cụ thể. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ "slant" có thể được hiểu theo nghĩa theo dõi hay định hướng, trong khi đó, phiên bản Anh có thể mang sắc thái ám chỉ đến việc thiên lệch trong thông tin. Sự khác biệt về ngữ nghĩa và cách sử dụng này có thể được phản ánh trong các bối cảnh văn viết và nói khác nhau tại hai khu vực.

