Bản dịch của từ Inclusive zone trong tiếng Việt

Inclusive zone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inclusive zone(Noun)

ɪnklˈuːsɪv zˈəʊn
ˌɪnˈkɫusɪv ˈzoʊn
01

Một khu vực được chỉ định, bao gồm và có chỗ cho những cá nhân từ các nền tảng và bản sắc khác nhau.

A designated area that includes and accommodates individuals from diverse backgrounds or identities

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quy hoạch đô thị hoặc phát triển cộng đồng để chỉ sự cởi mở và chấp nhận.

A term often used in discussions about urban planning or community development to indicate openness and acceptance

Ví dụ
03

Một không gian thúc đẩy sự bình đẳng và khả năng tiếp cận cho tất cả các thành viên trong cộng đồng.

A space that promotes equality and accessibility for all community members

Ví dụ