Bản dịch của từ Increase principle trong tiếng Việt
Increase principle
Noun [U/C]

Increase principle(Noun)
ɪnkrˈiːs prˈɪnsɪpəl
ˈɪnˈkris ˈprɪnsəpəɫ
02
Một đặc tính hoặc phẩm chất cơ bản
Ví dụ
03
Một chân lý hay giả thuyết cơ bản làm nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi.
A basic truth or proposition that serves as the foundation for a system of belief or behavior
Ví dụ
