Bản dịch của từ Increase principle trong tiếng Việt

Increase principle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Increase principle(Noun)

ɪnkrˈiːs prˈɪnsɪpəl
ˈɪnˈkris ˈprɪnsəpəɫ
01

Một quy tắc hoặc tiêu chuẩn hướng dẫn

A guiding rule or standard

Ví dụ
02

Một đặc tính hoặc phẩm chất cơ bản

A fundamental quality or characteristic

Ví dụ
03

Một chân lý hay giả thuyết cơ bản làm nền tảng cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi.

A basic truth or proposition that serves as the foundation for a system of belief or behavior

Ví dụ