Bản dịch của từ Index price trong tiếng Việt
Index price
Noun [U/C]

Index price(Noun)
ˈɪndɛks prˈaɪs
ˈɪndɛks ˈpraɪs
01
Một chỉ số thống kê phản ánh mức giá tương đối trong nền kinh tế.
A statistical measure that reflects the relative level of prices in an economy
Ví dụ
02
Một danh sách giá cho các hàng hóa và dịch vụ khác nhau được sử dụng làm tiêu chuẩn tham khảo để so sánh.
A list of prices for various goods and services used as a reference point for comparison
Ví dụ
03
Một bảng tổng hợp giá cả giúp xác định giá trị thị trường hiện tại.
A compilation of prices that helps in determining the current market value
Ví dụ
