Bản dịch của từ Indicate cell trong tiếng Việt
Indicate cell
Noun [U/C]

Indicate cell(Noun)
ˈɪndɪkˌeɪt sˈɛl
ˈɪndəˌkeɪt ˈsɛɫ
02
Một buồng trong pin hoặc cell điện giải
A chamber inside a battery or an electrolytic cell.
电池或电解槽中的一个隔室
Ví dụ
03
Một đơn vị mô sinh học, đặc biệt là một phần có cấu trúc và chức năng rõ ràng
A biological tissue unit, especially one with a specific structure and function.
具有明确结构和功能的生物组织单位
Ví dụ
