Bản dịch của từ Indicate cell trong tiếng Việt

Indicate cell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indicate cell(Noun)

ˈɪndɪkˌeɪt sˈɛl
ˈɪndəˌkeɪt ˈsɛɫ
01

Một căn phòng nhỏ như buồng giam

A small room that feels like a prison cell.

这只是一间狭小如牢房的屋子。

Ví dụ
02

Một buồng trong pin hoặc cell điện giải

A chamber inside a battery or an electrolytic cell.

电池或电解槽中的一个隔室

Ví dụ
03

Một đơn vị mô sinh học, đặc biệt là một phần có cấu trúc và chức năng rõ ràng

A biological tissue unit, especially one with a specific structure and function.

具有明确结构和功能的生物组织单位

Ví dụ