Bản dịch của từ Indicate cell trong tiếng Việt
Indicate cell
Noun [U/C]

Indicate cell(Noun)
ˈɪndɪkˌeɪt sˈɛl
ˈɪndəˌkeɪt ˈsɛɫ
Ví dụ
03
Một đơn vị mô sinh học, đặc biệt là một phần có cấu trúc và chức năng rõ ràng.
A bioengineering unit, especially one with a defined structure and function.
这是一个细胞学单位,尤其是具有明确结构和功能的单位。
Ví dụ
