Bản dịch của từ Indicator of affluence trong tiếng Việt

Indicator of affluence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indicator of affluence(Noun)

ˈɪndɪkˌeɪtɐ ˈɒf ˈæfluːəns
ˈɪndɪˌkeɪtɝ ˈɑf ˈæfɫuəns
01

Một dấu hiệu hoặc thông tin cho biết điều gì đó

A sign or piece of information that indicates something

Ví dụ
02

Một thước đo hoặc chỉ số phản ánh một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể

A gauge or measure that reflects a particular state or condition

Ví dụ
03

Một giá trị thống kê hoặc chỉ số khác giúp đánh giá và so sánh các điều kiện kinh tế

A statistical value or other measure that helps to assess and compare economic conditions

Ví dụ