Bản dịch của từ Indie trong tiếng Việt

Indie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indie(Noun)

ˈɪndi
ˈɪndi
01

Thuật ngữ thường dùng để mô tả phong cách hỗ trợ và thúc đẩy các nhà sản xuất độc lập

This is a term often used to describe a style that supports and promotes independent producers.

这个术语常用来描述支持和推动独立制造商发展的风格。

Ví dụ
02

Một thể loại âm nhạc hoặc phim được sản xuất độc lập, không phụ thuộc vào các hãng đĩa hoặc hãng phim thương mại lớn

This refers to a type of music or film that is independently produced, not affiliated with major record labels or commercial studios.

这是一种由独立制作的音乐或电影类型,与大型商业唱片公司或电影制片厂无关。

Ví dụ
03

Một cá nhân hoặc nhóm người tự hoạt động độc lập, đặc biệt trong lĩnh vực âm nhạc hoặc nghệ thuật

An individual or a group working independently, especially in the fields of music or arts.

一个人在音乐或艺术领域中,指一个或一群人独立运作的实体。

Ví dụ