Bản dịch của từ Indirect quotation trong tiếng Việt

Indirect quotation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indirect quotation(Noun)

ˌɪndɚˈɛkt kwoʊtˈeɪʃən
ˌɪndɚˈɛkt kwoʊtˈeɪʃən
01

Báo cáo về những gì người khác đã nói, thường là diễn đạt lại hoặc tóm tắt chứ không trích nguyên văn.

This is a report on what someone has said, often rephrased or summarized rather than quoted directly.

这是一份关于某人所说内容的报告,通常是对其进行解释或摘要,而不是逐字逐句引用原话。

Ví dụ
02

Một trích dẫn những gì ai đó đã nói mà không dùng chính xác lời của họ.

A quote of what someone said without using their exact words.

这是一句关于有人所说的话的引述,但并没有用他们的原话直译。

Ví dụ
03

Trong ngữ pháp, cách sử dụng lời nói gián tiếp để diễn đạt nội dung của một câu nói do ai đó đưa ra.

In grammar, using reported speech is the way to convey the content of a statement made by someone.

在语法中,间接引语用来转述某人所说话的内容。

Ví dụ