Bản dịch của từ Individual artist trong tiếng Việt
Individual artist
Noun [U/C]

Individual artist(Noun)
ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl ˈɑːtɪst
ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ ˈɑrtɪst
01
Một nghệ sĩ làm việc độc lập thay vì là một phần của nhóm.
An artist working independently rather than as part of a group
Ví dụ
02
Một người sáng tạo nghệ thuật, đặc biệt là như một nghề nghiệp hoặc sở thích.
A person who creates art especially as a profession or hobby
Ví dụ
