infiltrated
infiltrated (Verb)
Nghĩa 01
Thấm dần hoặc lan rộng khắp một cái gì đó.
To permeate or spread throughout something gradually.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đã xâm nhập hoặc có được quyền truy cập vào một tổ chức hoặc hệ thống một cách bí mật, thường vì mục đích bí mật.
To have entered or gained access to an organization or system secretively often for covert purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của infiltrated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | infiltrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | infiltrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | infiltrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | infiltrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | infiltrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infiltrated" là dạng quá khứ của động từ "infiltrate", có nghĩa là xâm nhập một cách lén lút vào một hệ thống hoặc tổ chức với mục đích thu thập thông tin hoặc gây ảnh hưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và mang nghĩa tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào các vấn đề bảo mật, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nhiều trong các tình huống liên quan đến quân sự hoặc tình báo.