Bản dịch của từ Information confidentiality trong tiếng Việt

Information confidentiality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Information confidentiality(Noun)

ˌɪnfəmˈeɪʃən kˌɒnfɪdˈɛnʃɪˈælɪti
ˌɪnfɝˈmeɪʃən ˌkɑnfəˌdɛnʃiˈæɫɪti
01

Thực hành đảm bảo rằng dữ liệu chỉ được truy cập bởi những người có quyền hạn.

The practice of ensuring that data is accessed only by those who are authorized to do so

Ví dụ
02

Nguyên tắc giữ thông tin kín đáo hoặc bí mật, đặc biệt là những thông tin nhạy cảm hoặc thuộc sở hữu riêng.

The principle of keeping information private or secret especially that which is sensitive or proprietary

Ví dụ
03

Một biện pháp kiểm soát việc truy cập thông tin của những cá nhân hoặc tổ chức không được phép.

A measure of control over the accessibility of information to unauthorized individuals or entities

Ví dụ