infuriation
Noun
infuriation (Noun)
/ɨnfjˌuɹiˈeɪʃən/
/ɨnfjˌuɹiˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Sự tức giận của cô ấy rõ ràng trong cuộc tranh luận không công bằng về công lý xã hội.Her infuriation was clear during the unfair debate on social justice.
Nhiều người không hiểu sự tức giận của anh ấy về chính sách thuế mới.Many people do not understand his infuriation about the new tax policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infuriation" chỉ trạng thái cực kỳ tức giận hoặc sự bực bội sâu sắc. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự không hài lòng mạnh mẽ đối với một hành động hay tình huống nào đó. Trong tiếng Anh, "infuriation" không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, ở dạng viết và phát âm, từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các văn bản mang tính trang trọng hoặc học thuật giúp nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ vì sự bất bình.