Bản dịch của từ Fury trong tiếng Việt

Fury

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fury(Noun)

fjˈʊɹi
fjˈʊɹi
01

Cơn giận dữ dữ dội, mất kiểm soát; tức giận rất mạnh và mãnh liệt.

Wild or violent anger.

狂怒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong thần thoại Hy Lạp, “Fury” (số nhiều: The Furies) là các nữ thần trừng phạt, thường có ba người, chuyên mang lời nguyền và gây tai họa như đói kém, dịch bệnh cho kẻ có tội. Họ còn được gọi là Eumenides trong một số truyền thuyết.

A spirit of punishment, often represented as one of three goddesses who pronounced curses on the guilty and inflicted famines and pestilences. The Furies were identified at an early date with the Eumenides.

复仇女神,惩罚罪恶之神,带来灾难与诅咒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự dữ dội, mãnh liệt trong hành động hoặc hiện tượng tự nhiên — tức là mức độ mạnh, hung dữ hoặc bạo tàn cực độ (ví dụ: cơn thịnh nộ, bão tố rất mạnh).

Extreme strength or violence in an action or a natural phenomenon.

极端的力量或暴力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fury (Noun)

SingularPlural

Fury

Furies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ