Bản dịch của từ Fury trong tiếng Việt
Fury

Fury (Noun)
Trong thần thoại Hy Lạp, “Fury” (số nhiều: The Furies) là các nữ thần trừng phạt, thường có ba người, chuyên mang lời nguyền và gây tai họa như đói kém, dịch bệnh cho kẻ có tội. Họ còn được gọi là Eumenides trong một số truyền thuyết.
A spirit of punishment, often represented as one of three goddesses who pronounced curses on the guilty and inflicted famines and pestilences. The Furies were identified at an early date with the Eumenides.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Fury (danh từ) chỉ trạng thái giận dữ mãnh liệt, thường đi kèm với cảm xúc tiêu cực, như sự thù hận hay phản kháng. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ văn học đến giao tiếp hàng ngày, để diễn đạt sự căm phẫn hoặc sự tức giận ngoài tầm kiểm soát. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, cả hai đều chú trọng vào cảm giác mạnh mẽ của giận dữ.
Họ từ
Fury (danh từ) chỉ trạng thái giận dữ mãnh liệt, thường đi kèm với cảm xúc tiêu cực, như sự thù hận hay phản kháng. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ văn học đến giao tiếp hàng ngày, để diễn đạt sự căm phẫn hoặc sự tức giận ngoài tầm kiểm soát. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, cả hai đều chú trọng vào cảm giác mạnh mẽ của giận dữ.
