Bản dịch của từ Fury trong tiếng Việt
Fury

Fury(Noun)
Một tinh thần trừng phạt, thường được thể hiện như một trong ba nữ thần tuyên bố những lời nguyền rủa đối với những kẻ có tội và gây ra nạn đói và dịch bệnh. Furies đã được xác định vào thời kỳ đầu với Eumenides.
A spirit of punishment, often represented as one of three goddesses who pronounced curses on the guilty and inflicted famines and pestilences. The Furies were identified at an early date with the Eumenides.
Dạng danh từ của Fury (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fury | Furies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Fury (danh từ) chỉ trạng thái giận dữ mãnh liệt, thường đi kèm với cảm xúc tiêu cực, như sự thù hận hay phản kháng. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ văn học đến giao tiếp hàng ngày, để diễn đạt sự căm phẫn hoặc sự tức giận ngoài tầm kiểm soát. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, cả hai đều chú trọng vào cảm giác mạnh mẽ của giận dữ.
Từ "fury" có nguồn gốc từ tiếng Latin "furia", nghĩa là sự cuồng nộ hoặc cơn thịnh nộ. Chúng xuất phát từ động từ "furere", có nghĩa là "điên cuồng" hoặc "điên rồ". Trong lịch sử, "fury" được liên kết với những hình ảnh mạnh mẽ của các vị thần báo thù trong thần thoại La Mã. Hiện nay, từ "fury" chỉ trạng thái cơn giận dữ cực độ, phản ánh sự mạnh mẽ và bùng nổ của cảm xúc, duy trì ý nghĩa cuồng nhiệt từ nguồn gốc của nó.
Từ "fury" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu được sử dụng trong phần Viết và Nói khi mô tả cảm xúc mãnh liệt hoặc xung đột giữa các nhân vật. Trong bối cảnh khác, "fury" thường được sử dụng trong văn học và truyền thông để miêu tả sự tức giận cực độ, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến bất công xã hội hoặc xung đột cá nhân. Sự diễn đạt này thường nhằm nhấn mạnh mức độ cảm xúc mạnh mẽ và sự bùng nổ không kiểm soát.
Họ từ
Fury (danh từ) chỉ trạng thái giận dữ mãnh liệt, thường đi kèm với cảm xúc tiêu cực, như sự thù hận hay phản kháng. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ văn học đến giao tiếp hàng ngày, để diễn đạt sự căm phẫn hoặc sự tức giận ngoài tầm kiểm soát. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, cả hai đều chú trọng vào cảm giác mạnh mẽ của giận dữ.
Từ "fury" có nguồn gốc từ tiếng Latin "furia", nghĩa là sự cuồng nộ hoặc cơn thịnh nộ. Chúng xuất phát từ động từ "furere", có nghĩa là "điên cuồng" hoặc "điên rồ". Trong lịch sử, "fury" được liên kết với những hình ảnh mạnh mẽ của các vị thần báo thù trong thần thoại La Mã. Hiện nay, từ "fury" chỉ trạng thái cơn giận dữ cực độ, phản ánh sự mạnh mẽ và bùng nổ của cảm xúc, duy trì ý nghĩa cuồng nhiệt từ nguồn gốc của nó.
Từ "fury" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu được sử dụng trong phần Viết và Nói khi mô tả cảm xúc mãnh liệt hoặc xung đột giữa các nhân vật. Trong bối cảnh khác, "fury" thường được sử dụng trong văn học và truyền thông để miêu tả sự tức giận cực độ, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến bất công xã hội hoặc xung đột cá nhân. Sự diễn đạt này thường nhằm nhấn mạnh mức độ cảm xúc mạnh mẽ và sự bùng nổ không kiểm soát.
