infused
infused (Adjective)
Nghĩa 01 · Đầy ắp một phẩm chất cụ thể.
Đầy ắp một phẩm chất cụ thể.
Filled with a particular quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tràn ngập một hương vị hoặc chất cụ thể.
Tràn ngập một hương vị hoặc chất cụ thể.
Saturated with a particular flavor or substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
infused (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của infused (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | infuse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | infused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | infused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | infuses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | infusing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infused" là dạng quá khứ phân từ của động từ "infuse", có nghĩa là thấm nhuần, hòa trộn hoặc truyền đạt một đặc tính, tinh chất nào đó vào một chất khác. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "infused" thường được sử dụng nhiều hơn trong lĩnh vực ẩm thực và y học, trong khi tiếng Anh Anh có thể tập trung vào các khía cạnh văn học và biểu đạt.