infuses
infuses (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của infuses (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | infuse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | infused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | infused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | infuses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | infusing |
infuses (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một chương trình phát sóng hoặc truyền thông bắt đầu bằng nội dung từ một nguồn khác.
Một chương trình phát sóng hoặc truyền thông bắt đầu bằng nội dung từ một nguồn khác.
A broadcasting or communication that begins with content from another source
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một chất chiết xuất dạng lỏng, đặc biệt là từ các loại thảo mộc hoặc thực vật.
Một chất chiết xuất dạng lỏng, đặc biệt là từ các loại thảo mộc hoặc thực vật.
A liquid extract especially of herbs or plants
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infuses" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là truyền đạt hoặc hòa trộn một thứ gì đó vào một chất khác, thường để cải thiện hương vị hoặc chất lượng. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường được sử dụng để mô tả việc thêm hương liệu vào đồ uống hoặc thức ăn. Ở cả Anh và Mỹ, "infuse" được sử dụng giống nhau, tuy nhiên người Anh có thể nhấn mạnh việc pha trộn trà hơn so với người Mỹ, nơi từ này phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau như y học và sắc đẹp.