Bản dịch của từ Initiate new pastimes trong tiếng Việt

Initiate new pastimes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initiate new pastimes(Phrase)

ɪnˈɪʃɪˌeɪt njˈuː pˈɑːstaɪmz
ˌɪˈnɪʃiˌeɪt ˈnu ˈpæsˌtaɪmz
01

Bắt đầu hoặc khởi xướng những hoạt động hoặc sở thích mới mang lại niềm vui và sự hứng thú

To begin or start new activities or hobbies that provide enjoyment and interest

Ví dụ
02

Để khởi động hoặc tạo ra những hình thức giải trí mới

To set in motion or create new forms of entertainment

Ví dụ
03

Để giới thiệu một cách mới trong việc dành thời gian rảnh rỗi

To introduce a new way of spending leisure time

Ví dụ