Bản dịch của từ Initiation rite trong tiếng Việt

Initiation rite

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initiation rite(Noun)

ɨnˌɪʃiˈæntjɚ
ɨnˌɪʃiˈæntjɚ
01

Một nghi thức hoặc buổi lễ chính thức để chấp nhận, kết nạp ai đó vào một tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm, thường kèm theo những nghi lễ, bước thực hiện theo truyền thống của nhóm.

A formal admission or acceptance into an organization or club etc often with a ritual.

正式入会仪式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Initiation rite(Idiom)

ˌɪˌnɪ.ʃiˈeɪ.ʃənˈraɪt
ˌɪˌnɪ.ʃiˈeɪ.ʃənˈraɪt
01

Một nghi lễ hoặc buổi lễ trang trọng đánh dấu sự khởi đầu của một điều gì đó mới (ví dụ: buổi lễ kết nạp, buổi khai mạc, nghi thức nhập môn).

A formal ceremony or event that marks the beginning of something new.

标志新开始的正式仪式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh