Bản dịch của từ Initiation rite trong tiếng Việt
Initiation rite

Initiation rite(Noun)
Một nghi thức hoặc buổi lễ chính thức để chấp nhận, kết nạp ai đó vào một tổ chức, câu lạc bộ hoặc nhóm, thường kèm theo những nghi lễ, bước thực hiện theo truyền thống của nhóm.
A formal admission or acceptance into an organization or club etc often with a ritual.
正式入会仪式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Initiation rite(Idiom)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nghi lễ khởi xướng (initiation rite) là một hoạt động văn hóa, thể hiện quá trình chuyển tiếp của một cá nhân từ giai đoạn này sang giai đoạn khác trong cuộc đời, thường liên quan đến sự trưởng thành, gia nhập một nhóm hoặc tổ chức. Khác với ngữ cảnh thông thường, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu tôn giáo và nhân học. Nghi lễ khởi xướng có thể được tổ chức theo nhiều hình thức khác nhau, tùy thuộc vào văn hóa và truyền thống của từng cộng đồng.
Từ "initiation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "initiatio", mang nghĩa là "sự bắt đầu". Trong tiếng Latinh, "initium" có nghĩa là "khởi đầu", từ này được hình thành từ tiền tố "in-" (vào trong) và "ire" (đi). Lịch sử của từ này gắn liền với các nghi lễ truyền thống nhằm đánh dấu một giai đoạn chuyển tiếp trong cuộc đời, đặc biệt trong các văn hóa cổ đại và tôn giáo. Ngày nay, "initiation rite" chỉ các nghi thức đánh dấu sự gia nhập hoặc thay đổi trạng thái cá nhân trong xã hội.
"Initiation rite" là thuật ngữ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa và tín ngưỡng, đặc biệt là trong các bài thi IELTS liên quan đến văn hóa xã hội (Writing và Speaking). Tuy tần suất xuất hiện không cao, nhưng nó có thể được tìm thấy trong các đoạn văn mô tả phong tục tập quán hoặc các sự kiện văn hóa. Ngoài ra, trong các nghiên cứu về nhân chủng học, thuật ngữ này xuất hiện để phân tích các nghi thức gia nhập trong các cộng đồng khác nhau, từ tôn giáo đến dân tộc.
Nghi lễ khởi xướng (initiation rite) là một hoạt động văn hóa, thể hiện quá trình chuyển tiếp của một cá nhân từ giai đoạn này sang giai đoạn khác trong cuộc đời, thường liên quan đến sự trưởng thành, gia nhập một nhóm hoặc tổ chức. Khác với ngữ cảnh thông thường, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu tôn giáo và nhân học. Nghi lễ khởi xướng có thể được tổ chức theo nhiều hình thức khác nhau, tùy thuộc vào văn hóa và truyền thống của từng cộng đồng.
Từ "initiation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "initiatio", mang nghĩa là "sự bắt đầu". Trong tiếng Latinh, "initium" có nghĩa là "khởi đầu", từ này được hình thành từ tiền tố "in-" (vào trong) và "ire" (đi). Lịch sử của từ này gắn liền với các nghi lễ truyền thống nhằm đánh dấu một giai đoạn chuyển tiếp trong cuộc đời, đặc biệt trong các văn hóa cổ đại và tôn giáo. Ngày nay, "initiation rite" chỉ các nghi thức đánh dấu sự gia nhập hoặc thay đổi trạng thái cá nhân trong xã hội.
"Initiation rite" là thuật ngữ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa và tín ngưỡng, đặc biệt là trong các bài thi IELTS liên quan đến văn hóa xã hội (Writing và Speaking). Tuy tần suất xuất hiện không cao, nhưng nó có thể được tìm thấy trong các đoạn văn mô tả phong tục tập quán hoặc các sự kiện văn hóa. Ngoài ra, trong các nghiên cứu về nhân chủng học, thuật ngữ này xuất hiện để phân tích các nghi thức gia nhập trong các cộng đồng khác nhau, từ tôn giáo đến dân tộc.
