Bản dịch của từ Injured people trong tiếng Việt

Injured people

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Injured people(Noun)

ˈɪndʒɚd pˈipəl
ˈɪndʒɚd pˈipəl
01

Người đã bị tổn thương hoặc bị thương, thường do tai nạn hoặc bạo lực.

People who have been harmed or injured, typically due to an accident or violence.

伤者 - 指遭受伤害或创伤的人,通常是由于事故或暴力造成的

Ví dụ
02

Cá nhân cần được chăm sóc y tế do tổn thương vật lý hoặc chấn thương.

Individuals who require medical attention due to physical damage or trauma.

伤者 - 因身体损伤或创伤需要医疗救治的人

Ví dụ
03

Thuật ngữ chung cho những người bị ảnh hưởng bởi những chấn thương từ nhiều sự cố khác nhau.

A collective term for those affected by injuries resulting from various incidents.

伤者 - 因各种事故而受伤的人群

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh