Bản dịch của từ Ink blue trong tiếng Việt

Ink blue

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ink blue(Adjective)

ˈɪŋk blˈuː
ˈɪŋk ˈbɫu
01

Thường gắn liền với một vẻ ngoài điềm tĩnh và chuyên nghiệp.

Often associated with a calm and professional aesthetic

Ví dụ
02

Được dùng để mô tả một tông màu xanh đặc trưng, đậm và quyến rũ.

Used to describe a specific shade of blue that is dark and rich

Ví dụ
03

Một màu xanh sâu giống như sắc tố được sử dụng trong mực.

A deep blue color resembling the pigment used in ink

Ví dụ