Bản dịch của từ Inkberry trong tiếng Việt

Inkberry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inkberry(Noun)

ˈɪŋkbəri
ˈɪŋkˌbɛri
01

Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ có quả ăn được thường được sử dụng trong làm vườn.

A shrub or small tree that produces edible berries often used in gardening

Ví dụ
02

Tên gọi chung cho một số loại cây giống như cây nhựa ruồi.

A common name for certain types of hollylike plants

Ví dụ
03

Một loại cây thuộc chi Ilex nổi tiếng với những quả mọng tối màu.

A type of plant in the genus Ilex known for its dark berries

Ví dụ