Bản dịch của từ Inlet trong tiếng Việt
Inlet
Noun [U/C]

Inlet(Noun)
ˈɪnlət
ˈɪnɫət
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lối vào hoặc cổng chính, đặc biệt là dẫn vào một địa điểm hoặc không gian.
An entrance or exit, especially to a specific place or space.
一个入口或通道,特别是通向某个地方或空间的入口。
Ví dụ
