Bản dịch của từ Inlet trong tiếng Việt

Inlet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inlet(Noun)

ˈɪnlət
ˈɪnɫət
01

Một eo biển hẹp nằm giữa các đảo hoặc dẫn sâu vào đất liền từ một vùng nước lớn hơn

A narrow waterway between islands or leading to the mainland from a larger body of water.

这是一条狭窄的水道,位于群岛之间,或连接到更大的水域中通向大陆的通道。

Ví dụ
02

Một bộ phận cho phép chất lỏng đi vào thiết bị hoặc hệ thống

A component that allows liquid to enter a device or system.

这是允许液体进入设备或系统的一个部分。

Ví dụ
03

Một lối vào hoặc cổng chính, đặc biệt là dẫn vào một địa điểm hoặc không gian.

An entrance or exit, especially to a specific place or space.

一个入口或通道,特别是通向某个地方或空间的入口。

Ví dụ