Bản dịch của từ Inner self trong tiếng Việt
Inner self
Noun [U/C]

Inner self(Noun)
ˈɪnɐ sˈɛlf
ˈɪnɝ ˈsɛɫf
Ví dụ
02
Tính cách thực sự hoặc thực sự của một người, đặc biệt là cảm xúc và suy nghĩ của họ mà người khác thường không nhìn thấy được
The true or real personality of a person especially their emotions and thoughts that are not usually visible to others
Ví dụ
