Bản dịch của từ Inner self trong tiếng Việt

Inner self

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inner self(Noun)

ˈɪnɐ sˈɛlf
ˈɪnɝ ˈsɛɫf
01

Phần tâm trí riêng tư hoặc bí mật của một người

The part of a person’s mind that is private or secret

Ví dụ
02

Tính cách thực sự hoặc thực sự của một người, đặc biệt là cảm xúc và suy nghĩ của họ mà người khác thường không nhìn thấy được

The true or real personality of a person especially their emotions and thoughts that are not usually visible to others

Ví dụ
03

Bản chất sâu thẳm nhất của một người hoặc bản sắc

A persons innermost being or identity

Ví dụ