Bản dịch của từ Innerspring unit trong tiếng Việt

Innerspring unit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innerspring unit(Noun)

ˈɪnspɹɨŋɚ jˈunət
ˈɪnspɹɨŋɚ jˈunət
01

Một loại cấu trúc đệm nơi các cuộn được sử dụng để cung cấp hỗ trợ và thoải mái.

A type of mattress construction where coils are used to provide support and comfort.

Ví dụ
02

Một thành phần của đệm, bao gồm một loạt các lò xo kim loại liên kết với nhau.

A component of a mattress, consisting of a series of interconnected metal springs.

Ví dụ
03

Thường được sử dụng kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường độ bền và hỗ trợ trong các sản phẩm giường.

Often used in combination with other materials to enhance durability and support in bedding products.

Ví dụ