Bản dịch của từ Innovative housing arrangement trong tiếng Việt

Innovative housing arrangement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innovative housing arrangement(Noun)

ˈɪnəvətˌɪv hˈaʊzɪŋ ɐrˈeɪndʒmənt
ˈɪnəvətɪv ˈhaʊzɪŋ ɝˈeɪndʒmənt
01

Một cách tiếp cận mới để sử dụng không gian cho mục đích sống.

A novel way to utilize space for living purposes

Ví dụ
02

Một giải pháp mới và sáng tạo cho cách tổ chức hoặc thiết kế các đơn vị nhà ở.

A new and creative solution to the way housing units are organized or designed

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận độc đáo đối với cuộc sống cư trú, kết hợp giữa công năng và phong cách.

A unique approach to residential living that combines functionality with style

Ví dụ