Bản dịch của từ Inquire discreetly trong tiếng Việt

Inquire discreetly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inquire discreetly(Phrase)

ɪnkwˈaɪə dɪskrˈiːtli
ˈɪnˌkwaɪɝ dɪsˈkritɫi
01

Hỏi thông tin một cách khéo léo hoặc tế nhị

To ask for information in a careful or subtle way

Ví dụ
02

Để điều tra hoặc đặt câu hỏi một cách khéo léo

To investigate or ask questions in a tactful manner

Ví dụ
03

Tìm kiếm hoặc yêu cầu thông tin một cách âm thầm, không gây sự chú ý

To seek or request information without drawing attention

Ví dụ