Bản dịch của từ Institutionalisation trong tiếng Việt
Institutionalisation

Institutionalisation(Verb)
Institutionalisation(Noun)
Quá trình biến một tổ chức, hệ thống hoặc cách làm thành một thể chế (một tổ chức chính thức, có quy tắc, thủ tục và cấu trúc ổn định).
The process of designing an organization or society as an institution.
将组织或社会设计成制度的过程
Hành động hoặc quá trình thiết lập một điều gì đó trở thành chuẩn mực hoặc quy tắc trong một tổ chức hoặc xã hội — tức là làm cho nó trở nên chính thức, quen thuộc và được chấp nhận như là điều bình thường.
The action of establishing something as a norm or standard in an organization or society.
将某事物确立为组织或社会的规范或标准的行为。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "institutionalisation" (hay "institutionalization" trong tiếng Anh Mỹ) đề cập đến quá trình đưa một ý tưởng, hành vi hay tập tục vào cơ cấu tổ chức chính thức hoặc xã hội, trở thành một phần của các quy định và quy trình. Trong tiếng Anh Anh, cách viết quốc tế hóa là "institutionalisation", với chữ "s" thay vì "z" như trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở hình thức viết mà còn ảnh hưởng đến cách phát âm, với âm "z" trong tiếng Anh Mỹ có xu hướng rõ ràng hơn. Sự thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học và quản lý.
Từ "institutionalisation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "institutio", có nghĩa là "thiết lập" hoặc "tổ chức". Quá trình này diễn ra từ thế kỷ 17 và trở thành một khái niệm quan trọng trong các lĩnh vực xã hội học và chính trị. "Institutionalisation" ám chỉ việc thu hút hoặc chuyển giao các giá trị, quy tắc vào trong cấu trúc tổ chức chính thức, từ đó hình thành nên những hệ thống và quy trình có tính bền vững trong xã hội. Từ này phản ánh sự liên kết giữa việc tổ chức và tính chất bền vững của các thể chế trong đời sống xã hội hiện nay.
Từ "institutionalisation" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, khi thí sinh thảo luận về các khía cạnh xã hội, giáo dục hay chính trị. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả quá trình hình thành và củng cố các thể chế xã hội. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các nghiên cứu liên quan đến tâm lý học và xã hội học, khi phân tích ảnh hưởng của thể chế đối với hành vi và tư duy của cá nhân.
Từ "institutionalisation" (hay "institutionalization" trong tiếng Anh Mỹ) đề cập đến quá trình đưa một ý tưởng, hành vi hay tập tục vào cơ cấu tổ chức chính thức hoặc xã hội, trở thành một phần của các quy định và quy trình. Trong tiếng Anh Anh, cách viết quốc tế hóa là "institutionalisation", với chữ "s" thay vì "z" như trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở hình thức viết mà còn ảnh hưởng đến cách phát âm, với âm "z" trong tiếng Anh Mỹ có xu hướng rõ ràng hơn. Sự thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học và quản lý.
Từ "institutionalisation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "institutio", có nghĩa là "thiết lập" hoặc "tổ chức". Quá trình này diễn ra từ thế kỷ 17 và trở thành một khái niệm quan trọng trong các lĩnh vực xã hội học và chính trị. "Institutionalisation" ám chỉ việc thu hút hoặc chuyển giao các giá trị, quy tắc vào trong cấu trúc tổ chức chính thức, từ đó hình thành nên những hệ thống và quy trình có tính bền vững trong xã hội. Từ này phản ánh sự liên kết giữa việc tổ chức và tính chất bền vững của các thể chế trong đời sống xã hội hiện nay.
Từ "institutionalisation" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, khi thí sinh thảo luận về các khía cạnh xã hội, giáo dục hay chính trị. Trong ngữ cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả quá trình hình thành và củng cố các thể chế xã hội. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các nghiên cứu liên quan đến tâm lý học và xã hội học, khi phân tích ảnh hưởng của thể chế đối với hành vi và tư duy của cá nhân.
