Bản dịch của từ Institutionalisation trong tiếng Việt

Institutionalisation

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Institutionalisation (Noun)

ˌɪnstɨtˌuʃəbəlˈeɪʃən
ˌɪnstɨtˌuʃəbəlˈeɪʃən
01

Quá trình biến một tổ chức, hệ thống hoặc cách làm thành một thể chế (một tổ chức chính thức, có quy tắc, thủ tục và cấu trúc ổn định).

The process of designing an organization or society as an institution.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động hoặc quá trình thiết lập một điều gì đó trở thành chuẩn mực hoặc quy tắc trong một tổ chức hoặc xã hội — tức là làm cho nó trở nên chính thức, quen thuộc và được chấp nhận như là điều bình thường.

The action of establishing something as a norm or standard in an organization or society.

institutionalisation nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Institutionalisation (Verb)

ˌɪnstɨtˌuʃəbəlˈeɪʃən
ˌɪnstɨtˌuʃəbəlˈeɪʃən
01

Thiết lập hoặc đưa một điều gì đó thành quy ước, tổ chức hóa hoặc làm cho trở nên cố định và chính thức trong một tổ chức, xã hội hoặc hệ thống.

Establish or introduce something in a largely fixed manner within an organization or society.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh