Bản dịch của từ Institutionalisation trong tiếng Việt
Institutionalisation

Institutionalisation (Noun)
Quá trình biến một tổ chức, hệ thống hoặc cách làm thành một thể chế (một tổ chức chính thức, có quy tắc, thủ tục và cấu trúc ổn định).
The process of designing an organization or society as an institution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình thiết lập một điều gì đó trở thành chuẩn mực hoặc quy tắc trong một tổ chức hoặc xã hội — tức là làm cho nó trở nên chính thức, quen thuộc và được chấp nhận như là điều bình thường.
The action of establishing something as a norm or standard in an organization or society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Institutionalisation (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "institutionalisation" (hay "institutionalization" trong tiếng Anh Mỹ) đề cập đến quá trình đưa một ý tưởng, hành vi hay tập tục vào cơ cấu tổ chức chính thức hoặc xã hội, trở thành một phần của các quy định và quy trình. Trong tiếng Anh Anh, cách viết quốc tế hóa là "institutionalisation", với chữ "s" thay vì "z" như trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở hình thức viết mà còn ảnh hưởng đến cách phát âm, với âm "z" trong tiếng Anh Mỹ có xu hướng rõ ràng hơn. Sự thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học và quản lý.
Từ "institutionalisation" (hay "institutionalization" trong tiếng Anh Mỹ) đề cập đến quá trình đưa một ý tưởng, hành vi hay tập tục vào cơ cấu tổ chức chính thức hoặc xã hội, trở thành một phần của các quy định và quy trình. Trong tiếng Anh Anh, cách viết quốc tế hóa là "institutionalisation", với chữ "s" thay vì "z" như trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở hình thức viết mà còn ảnh hưởng đến cách phát âm, với âm "z" trong tiếng Anh Mỹ có xu hướng rõ ràng hơn. Sự thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học và quản lý.
