Bản dịch của từ Intact score trong tiếng Việt
Intact score
Noun [U/C]

Intact score(Noun)
ɪntˈækt skˈɔː
ˈɪnˌtækt ˈskɔr
01
Trạng thái hoặc điều kiện không thay đổi của một cái gì đó, đặc biệt sau một sự kiện hoặc quá trình.
The unchanged state or condition of something especially after an event or process
Ví dụ
Ví dụ
